Hướng dẫn đối chiếu giấy khai sinh trước khi liên hệ đơn vị có thẩm quyền không bắt đầu bằng việc tìm xem giấy nào “đúng hơn”. Điểm quan trọng hơn là xác định hai thông tin bạn đang đặt cạnh nhau có thực sự nói về cùng một người, cùng một thuộc tính và cùng một bối cảnh hay không.
Một khác biệt nhìn thấy trên giấy tờ có thể chỉ là khác cách ghi. Ngược lại, hai dòng trông gần giống nhau vẫn có thể chưa đủ dữ kiện để kết luận chúng thuộc về cùng một người hoặc cùng một sự kiện. Bài viết này giúp bạn mô tả đúng điểm cần làm rõ, không xác định giấy tờ nào sai và không thay thế việc xem xét của nơi có thẩm quyền.
Bản đồ đối chiếu: Dòng nào có thể đặt cạnh dòng nào?
Muốn đối chiếu có ý nghĩa, hãy gọi đúng tên từng dữ liệu trước: thông tin của ai, ghi về nội dung gì và xuất hiện trong loại giấy tờ nào. Giấy khai sinh có thể chứa thông tin của người được khai sinh, cha, mẹ, cùng các mốc hoặc địa danh liên quan. Vì vậy, không phải mọi dòng cùng xuất hiện trên hai giấy tờ đều nên so sánh trực tiếp.
Cùng một người và cùng một thuộc tính
Ví dụ, họ tên của người được khai sinh có thể đặt cạnh họ tên của chính người đó trên căn cước hoặc hộ chiếu. Ngày sinh của người này cũng có thể đặt cạnh ngày sinh trên giấy tờ nhận diện của họ.
Trong khi đó, tên mẹ trên giấy khai sinh của con cần được đối chiếu với giấy tờ mang tên người mẹ, không phải với tên người con. Tương tự, nơi sinh và nơi cư trú là hai thuộc tính khác nhau dù đều là địa danh.
Các giấy tờ liên quan chỉ là nguồn để đọc và so sánh trong phạm vi bạn đang có; đây không phải danh mục bắt buộc phải thu thập.
Cùng xuất hiện trên giấy tờ nhưng không cùng ý nghĩa
| Cặp dữ liệu minh họa | Cách hiểu phù hợp |
| Ngày sinh trên giấy khai sinh – ngày sinh trên căn cước của người đó | Có thể đối chiếu trực tiếp nội dung đang ghi. |
| Nơi sinh trên giấy khai sinh – nơi cư trú trên căn cước | Không dùng để kết luận địa danh mâu thuẫn vì đây là hai thuộc tính khác nhau. |
| Họ tên mẹ trên giấy khai sinh của con – họ tên trên giấy tờ của mẹ | Cần giữ đúng chủ thể và xem thông tin liên quan đang thể hiện gì. |
| Ngày đăng ký khai sinh – ngày cấp bản sao hoặc trích lục | Không coi đây là hai mốc của cùng một sự kiện. |
Nếu cần nhận diện từng trường thông tin trước khi so sánh, bạn có thể xem bài [đọc đúng từng mục trên giấy khai sinh](https://congchungcvn.com/cach-kiem-tra-giay-khai-sinh-oc-ung-truoc-khi-lien-he/).
Checklist
[ ] Ghi rõ thông tin đang nói về người được khai sinh, cha hay mẹ.
[ ] Đặt họ tên cạnh họ tên; đặt ngày sinh cạnh ngày sinh.
[ ] Phân biệt nơi sinh, quê quán, nơi cư trú và nơi đăng ký.
[ ] Tách ngày đăng ký khai sinh khỏi ngày cấp bản đang cầm.
[ ] Xem tài liệu có đủ các mặt, phần ghi chú hoặc trang liên quan hay không.
[ ] Chỉ ghi nhận phần khác nhau đang nhìn thấy, chưa tự suy ra nguyên nhân.
Giấy khai sinh và căn cước, hộ chiếu: Khác chữ hay khác nội dung?
Họ tên có dấu, không dấu, viết tắt hoặc khác chữ đệm
Tên trên hộ chiếu có thể được trình bày không dấu tiếng Việt. Điều đó chưa tự cho thấy tên không khớp với giấy khai sinh. Khi đọc hộ chiếu, cần nhìn đúng vùng ghi họ tên của người mang hộ chiếu, thay vì suy luận từ cách tên được in hoa, không dấu hoặc sắp xếp theo định dạng riêng.
Tuy nhiên, trường hợp có thêm, thiếu hoặc thay đổi chữ đệm là một khác biệt về nội dung hiển thị cần làm rõ. Ví dụ, “Nguyễn Minh An” và “Nguyễn Văn Minh An” không chỉ khác cách dùng dấu. Dù vậy, không nên tự coi tên gần giống là cùng một người, cũng không nên chọn ngay giấy nào cần thay đổi.
Ngày sinh khác nhau hay chỉ khác cách trình bày?
Ví dụ giả định: giấy khai sinh ghi “05/09/1994”, căn cước ghi “05-09-1994”. Khi cả hai tài liệu thể hiện rõ quy ước ngày-tháng-năm, đây là khác cách trình bày chứ chưa phải khác dữ liệu ngày sinh.
Ngược lại, nếu một giấy ghi “05/09/1994” và giấy kia ghi “09/05/1994”, nội dung hiển thị khác nhau. Nhưng nếu tài liệu không làm rõ quy ước ngày-tháng, không nên đoán thứ tự chỉ từ cách viết số. Nhận xét phù hợp là: cần làm rõ cách thể hiện và dữ liệu ngày sinh trên từng tài liệu.
Thông tin cha, mẹ: Một người nhưng giấy tờ thuộc các thời điểm khác nhau
Tên cha, mẹ trên khai sinh của con và trên giấy tờ hiện tại
Khi đối chiếu thông tin cha mẹ, chủ thể cần được gọi rõ: “họ tên mẹ ghi trên giấy khai sinh của con” đang được so với “họ tên trên giấy tờ hiện có của người mẹ”. Việc này khác với đối chiếu họ tên của người con.
Nếu bạn có tài liệu thể hiện việc thay đổi thông tin của cha hoặc mẹ, chỉ nên ghi nhận đúng phạm vi được thể hiện trong tài liệu đó. Sự trùng hoặc khác họ tên, tự nó, không đủ để kết luận quan hệ cha mẹ–con hay nguyên nhân của khác biệt.
Địa danh cũ và địa danh mới có tự chứng minh sai sót không?
Địa danh có thể đang nói về nơi sinh, quê quán, nơi cư trú hoặc nơi đăng ký. Trước khi nhận xét “không khớp”, cần xác định đó có phải cùng một loại địa danh hay không.
Tên địa phương cũ và tên địa phương mới cũng không tự chứng minh rằng giấy tờ có sai sót. Thời điểm lập giấy tờ và bối cảnh thay đổi địa giới có thể là yếu tố cần xem xét, nhưng không phải lời giải mặc định cho mọi khác biệt. Không nên tự chuyển tên địa phương cũ sang tên mới trên cơ sở suy đoán.
Giấy khai sinh và bản sao, trích lục: Ngày cấp mới hơn cho biết điều gì?
Ngày cấp tài liệu không tự chứng minh nội dung đã được thay đổi
Một bản sao hoặc trích lục được cấp sau bản giấy cũ cho biết thời điểm cấp của tài liệu đang cầm, không tự cho biết nội dung đã được điều chỉnh hay bản nào đúng hơn. Ngày đăng ký khai sinh, ngày cấp bản sao và mốc thay đổi thông tin — nếu có thể hiện — là những dữ liệu khác nhau.
Vì vậy, không nên xếp thứ tự đúng–sai chỉ dựa vào tuổi của tài liệu. Cũng không nên coi bản chụp, bản sao và trích lục luôn dùng thay nhau cho mọi mục đích.
Nội dung chính và ghi chú thay đổi cần được đặt cạnh nhau thế nào?
Nếu tài liệu đang có phần ghi chú hoặc giấy tờ liên quan đến một thay đổi thông tin, hãy đọc phần đó trong đúng phạm vi nó thể hiện. Một ảnh chỉ có mặt trước có thể cho phép đối chiếu các dòng nhìn thấy, nhưng chưa đủ ngữ cảnh để đánh giá phần bị thiếu.
Từ ảnh hoặc bản chụp người đọc đang giữ, không thể tự kết luận tình trạng hộ tịch hiện hành. Khi cần sử dụng giấy tờ cho một việc cụ thể, nên xác minh yêu cầu thực tế của nơi nhận hồ sơ.
Thử áp dụng: Ba cặp dữ liệu, ba nhận xét khác nhau
Tình huống 1: Ngày sinh giống nhau, định dạng khác
Ví dụ giả định: giấy khai sinh ghi “07/11/2001”; căn cước ghi “07-11-2001”.
Nhận xét phù hợp: hai tài liệu đang thể hiện cùng chuỗi ngày, tháng, năm với cách phân cách khác nhau.
Điều chưa thể kết luận: chỉ từ sự giống nhau này không thể xác nhận giấy tờ là xác thực hoặc hồ sơ sẽ được tiếp nhận.
Tình huống 2: Nơi sinh khác nơi cư trú
Ví dụ giả định: giấy khai sinh ghi nơi sinh tại “A”; căn cước ghi nơi cư trú tại “B”.
Nhận xét phù hợp: đây là hai thuộc tính khác nhau, không phải một cặp dữ liệu dùng để kết luận địa danh mâu thuẫn.
Điều chưa thể kết luận: không thể suy ra người đó đã thay đổi thông tin khai sinh hoặc thông tin địa danh có sai sót.
Tình huống 3: Họ tên khác chữ đệm
Ví dụ giả định: giấy khai sinh ghi “Trần Thị Mai”; giấy tờ nhận diện ghi “Trần Ngọc Thị Mai”.
Nhận xét phù hợp: có khác biệt về thành phần họ tên, cụ thể là phần chữ đệm.
Điều chưa thể kết luận: không thể tự xác định nguyên nhân, danh tính hoặc cách xử lý chỉ từ hai dòng tên này.
Khi cần trao đổi tiếp, việc diễn đạt rõ “ai – mục nào – khác ở đâu” thường hữu ích hơn nhận định chung chung rằng giấy tờ “không khớp”. Bạn có thể tham khảo cách [diễn đạt nội dung cần hỏi rõ](https://congchungcvn.com/giay-khai-sinh-hoi-ro-ieu-chua-biet-hieu-ung-cau-tra-loi/).
FAQ
Tên trên hộ chiếu không dấu có phải không khớp giấy khai sinh?
Không nên kết luận chỉ vì dấu tiếng Việt không xuất hiện. Hãy xem đúng vùng thông tin họ tên và cách thể hiện của từng giấy tờ.
Nơi sinh trên khai sinh khác nơi cư trú trên căn cước có đáng lo?
Hai mục phản ánh hai thuộc tính khác nhau. Không nên dùng cặp này để kết luận thông tin địa danh sai.
Trích lục được cấp sau có luôn là bản nên lấy làm chuẩn?
Không. Ngày cấp sau chưa đủ để tự xác định nội dung nào đúng hoặc đã được cập nhật.
Tên mẹ trên khai sinh khác giấy tờ hiện tại thì ghi nhận thế nào?
Nêu chính xác phần khác nhau và các tài liệu liên quan đang có. Không tự xác định nguyên nhân của sự khác biệt.
Chỉ có ảnh mặt trước thì đối chiếu được đến đâu?
Bạn có thể đọc và so sánh phần nhìn thấy. Nội dung ở mặt sau, phần ghi chú hoặc trang bị thiếu vẫn là dữ kiện chưa có.
Thông tin khớp hết có nghĩa hồ sơ chắc chắn được nhận không?
Không. Sự khớp nhau về nội dung không tự xác nhận tính xác thực hoặc đáp ứng yêu cầu tiếp nhận. Khi cần, hãy kiểm tra yêu cầu của nơi nhận hồ sơ theo kênh chính thức.
CTA
Cần trao đổi về giấy khai sinh dùng trong hồ sơ công chứng? Hãy mô tả cặp thông tin chưa khớp và mục đích sử dụng để CVN xác định phạm vi hỗ trợ phù hợp.
Nút: Trao đổi về giấy tờ đang có
Ở bước đầu, chỉ cần nêu loại giấy tờ đang so sánh, tên mục khác nhau và mục đích sử dụng; không cần gửi toàn bộ giấy khai sinh hoặc dữ liệu trẻ em. Nếu muốn tìm hiểu bước tiếp theo, xem [các nhánh thủ tục liên quan](https://congchungcvn.com/giay-khai-sinh-lo-trinh-chon-ung-thu-tuc-truoc-khi-lien-he/).
Hướng dẫn đối chiếu giấy khai sinh trước khi liên hệ đơn vị có thẩm quyền không bắt đầu bằng việc tìm xem giấy nào “đúng hơn”. Điểm quan trọng hơn là xác định hai thông tin bạn đang đặt cạnh nhau có thực sự nói về cùng một người, cùng một thuộc tính và cùng một bối cảnh hay không.
Một khác biệt nhìn thấy trên giấy tờ có thể chỉ là khác cách ghi. Ngược lại, hai dòng trông gần giống nhau vẫn có thể chưa đủ dữ kiện để kết luận chúng thuộc về cùng một người hoặc cùng một sự kiện. Bài viết này giúp bạn mô tả đúng điểm cần làm rõ, không xác định giấy tờ nào sai và không thay thế việc xem xét của nơi có thẩm quyền.
Bản đồ đối chiếu: Dòng nào có thể đặt cạnh dòng nào?
Muốn đối chiếu có ý nghĩa, hãy gọi đúng tên từng dữ liệu trước: thông tin của ai, ghi về nội dung gì và xuất hiện trong loại giấy tờ nào. Giấy khai sinh có thể chứa thông tin của người được khai sinh, cha, mẹ, cùng các mốc hoặc địa danh liên quan. Vì vậy, không phải mọi dòng cùng xuất hiện trên hai giấy tờ đều nên so sánh trực tiếp.
Cùng một người và cùng một thuộc tính
Ví dụ, họ tên của người được khai sinh có thể đặt cạnh họ tên của chính người đó trên căn cước hoặc hộ chiếu. Ngày sinh của người này cũng có thể đặt cạnh ngày sinh trên giấy tờ nhận diện của họ.
Trong khi đó, tên mẹ trên giấy khai sinh của con cần được đối chiếu với giấy tờ mang tên người mẹ, không phải với tên người con. Tương tự, nơi sinh và nơi cư trú là hai thuộc tính khác nhau dù đều là địa danh.
Các giấy tờ liên quan chỉ là nguồn để đọc và so sánh trong phạm vi bạn đang có; đây không phải danh mục bắt buộc phải thu thập.
Cùng xuất hiện trên giấy tờ nhưng không cùng ý nghĩa
| Cặp dữ liệu minh họa | Cách hiểu phù hợp |
| Ngày sinh trên giấy khai sinh – ngày sinh trên căn cước của người đó | Có thể đối chiếu trực tiếp nội dung đang ghi. |
| Nơi sinh trên giấy khai sinh – nơi cư trú trên căn cước | Không dùng để kết luận địa danh mâu thuẫn vì đây là hai thuộc tính khác nhau. |
| Họ tên mẹ trên giấy khai sinh của con – họ tên trên giấy tờ của mẹ | Cần giữ đúng chủ thể và xem thông tin liên quan đang thể hiện gì. |
| Ngày đăng ký khai sinh – ngày cấp bản sao hoặc trích lục | Không coi đây là hai mốc của cùng một sự kiện. |
Nếu cần nhận diện từng trường thông tin trước khi so sánh, bạn có thể xem bài [đọc đúng từng mục trên giấy khai sinh](https://congchungcvn.com/cach-kiem-tra-giay-khai-sinh-oc-ung-truoc-khi-lien-he/).
Checklist
[ ] Ghi rõ thông tin đang nói về người được khai sinh, cha hay mẹ.
[ ] Đặt họ tên cạnh họ tên; đặt ngày sinh cạnh ngày sinh.
[ ] Phân biệt nơi sinh, quê quán, nơi cư trú và nơi đăng ký.
[ ] Tách ngày đăng ký khai sinh khỏi ngày cấp bản đang cầm.
[ ] Xem tài liệu có đủ các mặt, phần ghi chú hoặc trang liên quan hay không.
[ ] Chỉ ghi nhận phần khác nhau đang nhìn thấy, chưa tự suy ra nguyên nhân.
Giấy khai sinh và căn cước, hộ chiếu: Khác chữ hay khác nội dung?
Họ tên có dấu, không dấu, viết tắt hoặc khác chữ đệm
Tên trên hộ chiếu có thể được trình bày không dấu tiếng Việt. Điều đó chưa tự cho thấy tên không khớp với giấy khai sinh. Khi đọc hộ chiếu, cần nhìn đúng vùng ghi họ tên của người mang hộ chiếu, thay vì suy luận từ cách tên được in hoa, không dấu hoặc sắp xếp theo định dạng riêng.
Tuy nhiên, trường hợp có thêm, thiếu hoặc thay đổi chữ đệm là một khác biệt về nội dung hiển thị cần làm rõ. Ví dụ, “Nguyễn Minh An” và “Nguyễn Văn Minh An” không chỉ khác cách dùng dấu. Dù vậy, không nên tự coi tên gần giống là cùng một người, cũng không nên chọn ngay giấy nào cần thay đổi.
Ngày sinh khác nhau hay chỉ khác cách trình bày?
Ví dụ giả định: giấy khai sinh ghi “05/09/1994”, căn cước ghi “05-09-1994”. Khi cả hai tài liệu thể hiện rõ quy ước ngày-tháng-năm, đây là khác cách trình bày chứ chưa phải khác dữ liệu ngày sinh.
Ngược lại, nếu một giấy ghi “05/09/1994” và giấy kia ghi “09/05/1994”, nội dung hiển thị khác nhau. Nhưng nếu tài liệu không làm rõ quy ước ngày-tháng, không nên đoán thứ tự chỉ từ cách viết số. Nhận xét phù hợp là: cần làm rõ cách thể hiện và dữ liệu ngày sinh trên từng tài liệu.
Thông tin cha, mẹ: Một người nhưng giấy tờ thuộc các thời điểm khác nhau
Tên cha, mẹ trên khai sinh của con và trên giấy tờ hiện tại
Khi đối chiếu thông tin cha mẹ, chủ thể cần được gọi rõ: “họ tên mẹ ghi trên giấy khai sinh của con” đang được so với “họ tên trên giấy tờ hiện có của người mẹ”. Việc này khác với đối chiếu họ tên của người con.
Nếu bạn có tài liệu thể hiện việc thay đổi thông tin của cha hoặc mẹ, chỉ nên ghi nhận đúng phạm vi được thể hiện trong tài liệu đó. Sự trùng hoặc khác họ tên, tự nó, không đủ để kết luận quan hệ cha mẹ–con hay nguyên nhân của khác biệt.
Địa danh cũ và địa danh mới có tự chứng minh sai sót không?
Địa danh có thể đang nói về nơi sinh, quê quán, nơi cư trú hoặc nơi đăng ký. Trước khi nhận xét “không khớp”, cần xác định đó có phải cùng một loại địa danh hay không.
Tên địa phương cũ và tên địa phương mới cũng không tự chứng minh rằng giấy tờ có sai sót. Thời điểm lập giấy tờ và bối cảnh thay đổi địa giới có thể là yếu tố cần xem xét, nhưng không phải lời giải mặc định cho mọi khác biệt. Không nên tự chuyển tên địa phương cũ sang tên mới trên cơ sở suy đoán.
Giấy khai sinh và bản sao, trích lục: Ngày cấp mới hơn cho biết điều gì?
Ngày cấp tài liệu không tự chứng minh nội dung đã được thay đổi
Một bản sao hoặc trích lục được cấp sau bản giấy cũ cho biết thời điểm cấp của tài liệu đang cầm, không tự cho biết nội dung đã được điều chỉnh hay bản nào đúng hơn. Ngày đăng ký khai sinh, ngày cấp bản sao và mốc thay đổi thông tin — nếu có thể hiện — là những dữ liệu khác nhau.
Vì vậy, không nên xếp thứ tự đúng–sai chỉ dựa vào tuổi của tài liệu. Cũng không nên coi bản chụp, bản sao và trích lục luôn dùng thay nhau cho mọi mục đích.
Nội dung chính và ghi chú thay đổi cần được đặt cạnh nhau thế nào?
Nếu tài liệu đang có phần ghi chú hoặc giấy tờ liên quan đến một thay đổi thông tin, hãy đọc phần đó trong đúng phạm vi nó thể hiện. Một ảnh chỉ có mặt trước có thể cho phép đối chiếu các dòng nhìn thấy, nhưng chưa đủ ngữ cảnh để đánh giá phần bị thiếu.
Từ ảnh hoặc bản chụp người đọc đang giữ, không thể tự kết luận tình trạng hộ tịch hiện hành. Khi cần sử dụng giấy tờ cho một việc cụ thể, nên xác minh yêu cầu thực tế của nơi nhận hồ sơ.
Thử áp dụng: Ba cặp dữ liệu, ba nhận xét khác nhau
Tình huống 1: Ngày sinh giống nhau, định dạng khác
Ví dụ giả định: giấy khai sinh ghi “07/11/2001”; căn cước ghi “07-11-2001”.
Nhận xét phù hợp: hai tài liệu đang thể hiện cùng chuỗi ngày, tháng, năm với cách phân cách khác nhau.
Điều chưa thể kết luận: chỉ từ sự giống nhau này không thể xác nhận giấy tờ là xác thực hoặc hồ sơ sẽ được tiếp nhận.
Tình huống 2: Nơi sinh khác nơi cư trú
Ví dụ giả định: giấy khai sinh ghi nơi sinh tại “A”; căn cước ghi nơi cư trú tại “B”.
Nhận xét phù hợp: đây là hai thuộc tính khác nhau, không phải một cặp dữ liệu dùng để kết luận địa danh mâu thuẫn.
Điều chưa thể kết luận: không thể suy ra người đó đã thay đổi thông tin khai sinh hoặc thông tin địa danh có sai sót.
Tình huống 3: Họ tên khác chữ đệm
Ví dụ giả định: giấy khai sinh ghi “Trần Thị Mai”; giấy tờ nhận diện ghi “Trần Ngọc Thị Mai”.
Nhận xét phù hợp: có khác biệt về thành phần họ tên, cụ thể là phần chữ đệm.
Điều chưa thể kết luận: không thể tự xác định nguyên nhân, danh tính hoặc cách xử lý chỉ từ hai dòng tên này.
Khi cần trao đổi tiếp, việc diễn đạt rõ “ai – mục nào – khác ở đâu” thường hữu ích hơn nhận định chung chung rằng giấy tờ “không khớp”. Bạn có thể tham khảo cách [diễn đạt nội dung cần hỏi rõ](https://congchungcvn.com/giay-khai-sinh-hoi-ro-ieu-chua-biet-hieu-ung-cau-tra-loi/).
FAQ
Tên trên hộ chiếu không dấu có phải không khớp giấy khai sinh?
Không nên kết luận chỉ vì dấu tiếng Việt không xuất hiện. Hãy xem đúng vùng thông tin họ tên và cách thể hiện của từng giấy tờ.
Nơi sinh trên khai sinh khác nơi cư trú trên căn cước có đáng lo?
Hai mục phản ánh hai thuộc tính khác nhau. Không nên dùng cặp này để kết luận thông tin địa danh sai.
Trích lục được cấp sau có luôn là bản nên lấy làm chuẩn?
Không. Ngày cấp sau chưa đủ để tự xác định nội dung nào đúng hoặc đã được cập nhật.
Tên mẹ trên khai sinh khác giấy tờ hiện tại thì ghi nhận thế nào?
Nêu chính xác phần khác nhau và các tài liệu liên quan đang có. Không tự xác định nguyên nhân của sự khác biệt.
Chỉ có ảnh mặt trước thì đối chiếu được đến đâu?
Bạn có thể đọc và so sánh phần nhìn thấy. Nội dung ở mặt sau, phần ghi chú hoặc trang bị thiếu vẫn là dữ kiện chưa có.
Thông tin khớp hết có nghĩa hồ sơ chắc chắn được nhận không?
Không. Sự khớp nhau về nội dung không tự xác nhận tính xác thực hoặc đáp ứng yêu cầu tiếp nhận. Khi cần, hãy kiểm tra yêu cầu của nơi nhận hồ sơ theo kênh chính thức.
CTA
Cần trao đổi về giấy khai sinh dùng trong hồ sơ công chứng? Hãy mô tả cặp thông tin chưa khớp và mục đích sử dụng để CVN xác định phạm vi hỗ trợ phù hợp.
Nút: Trao đổi về giấy tờ đang có
Ở bước đầu, chỉ cần nêu loại giấy tờ đang so sánh, tên mục khác nhau và mục đích sử dụng; không cần gửi toàn bộ giấy khai sinh hoặc dữ liệu trẻ em. Nếu muốn tìm hiểu bước tiếp theo, xem [các nhánh thủ tục liên quan](https://congchungcvn.com/giay-khai-sinh-lo-trinh-chon-ung-thu-tuc-truoc-khi-lien-he/).